tỏa chí

Học thuật
Thân thiện
tỏa chí

Mặt trời tỏa chí trên cánh đồng lúa chín vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất hết ý chí, tinh thần; nản lòng, chán nản: "tỏa chí" diễn tả trạng thái tinh thần suy sụp, không còn thiết tha, hăng hái theo đuổi mục tiêu hay công việc nào đó nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã tỏa chí từ bỏ giấc mơ kinh doanh.
    • Đừng một vài khó khăn trước mắt tỏa chí, hãy cố gắng thêm lần nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏa chí buông xuôi": nản lòng đến mức bỏ cuộc hoàn toàn, không còn cố gắng.
    • Thấy công việc quá phức tạp, ấy tỏa chí buông xuôi.
Biến thể từ gần giống
  • Nản chí (động từ): đồng nghĩa, cùng chỉ việc mất ý chí, nản lòng.

    • Cậu ấy nản chí kết quả không như mong đợi.
  • Thối chí (động từ): từ cổ, ít dùng hơn, cũng có nghĩanản lòng.

    • Gặp trắc trở, hắn liền thối chí.
Từ đồng nghĩa
  • Nản lòng: mất hết can đảm, nhiệt huyết.
  • Ngã lòng: cảm thấy yếu đuối, thất vọng về tinh thần.
  • Thất vọng: không còn hi vọng, tin tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Quyết chí: quyết tâm cao, kiên định với ý chí.
  • Bền chí: giữ vững ý chí, kiên trì.
  • Hăng hái: nhiều nhiệt tình, phấn khởi.
Lưu ý sử dụng
  • "Tỏa chí" thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "nản chí" hoặc "nản lòng" phổ biến hơn.
  • Từ này thường diễn tả một quá trình tinh thần đi xuống sau khi gặp phải thử thách, khó khăn lặp đi lặp lại.
tỏa chí

Mặt trời tỏa chí trên cánh đồng lúa chín vàng.

  1. Nản lòng.

Từ gần giống

Từ chứa "tỏa chí"